caper” in Vietnamese

nhảy nhót vui vẻtrò nghịch ngợmcaper (nụ hoa làm thực phẩm)

Definition

'Caper' có thể chỉ một bước nhảy vui vẻ, một hành động nghịch ngợm hay nụ của cây caper dùng làm thực phẩm. Đôi khi cũng dùng để nói tới cuộc phiêu lưu thú vị hoặc một vụ trộm nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái thân mật, hơi xưa ở nghĩa trò đùa hoặc vụ phạm tội nhẹ. Khi nói về món ăn, chỉ rõ đó là nụ hoa caper muối.

Examples

The children did a little caper after school.

Lũ trẻ đã làm một **trò nghịch ngợm** nhỏ sau giờ học.

She added caper to the salad for extra flavor.

Cô ấy cho thêm **caper** vào salad để tăng hương vị.

The goat made a quick caper over the rock.

Con dê đã nhảy một **lompatan main-main** qua tảng đá.

That movie is just a silly heist caper.

Bộ phim đó chỉ là một vụ trộm cắp **nhẹ nhàng vui vẻ** thôi.

He likes to caper around the garden like a kid.

Anh ấy thích **nhảy nhót vui vẻ** quanh vườn như trẻ nhỏ.

We heard about their midnight caper at the old factory.

Chúng tôi nghe về **trò nghịch ngợm** lúc nửa đêm của họ ở nhà máy cũ.