capability” in Vietnamese

khả năngnăng lực

Definition

Là những kỹ năng, sức mạnh hoặc phẩm chất cần thiết để làm điều gì đó. Thường dùng để nói về tiềm năng hoặc khả năng của người, máy móc, tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, ví dụ ‘khả năng kỹ thuật’, ‘khả năng con người’. Không dùng cho kỹ năng đơn giản hàng ngày, khi đó dùng 'ability' sẽ tự nhiên hơn. Có thể nói về tiềm năng, không nhất thiết đã sử dụng.

Examples

This phone has the capability to take high-quality photos.

Chiếc điện thoại này có **khả năng** chụp ảnh chất lượng cao.

Many animals have the capability to learn new skills.

Nhiều loài động vật có **khả năng** học được kỹ năng mới.

The machine’s capability was tested in the lab.

**Khả năng** của chiếc máy này đã được kiểm tra trong phòng thí nghiệm.

This software’s capability goes way beyond just sending emails—it can manage whole campaigns.

**Khả năng** của phần mềm này vượt xa việc chỉ gửi email—nó có thể quản lý cả chiến dịch.

With the right training, you can increase your capability at work.

Với đào tạo phù hợp, bạn có thể tăng **khả năng** của mình trong công việc.

We need to assess the team's capability before starting this project.

Chúng ta cần đánh giá **khả năng** của đội trước khi bắt đầu dự án này.