“cap” in Vietnamese
Definition
‘Cap’ thường chỉ loại mũ mềm có vành phía trước, cũng có thể là nắp đậy hoặc mức giới hạn tối đa không vượt qua được.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Mũ lưỡi trai’ là kiểu mũ phổ biến; ‘nắp chai’ dùng cho chai/lọ; ‘giới hạn’ thường gặp trong kinh doanh hoặc quy định. Không nhầm lẫn với ‘hat’ (mũ nói chung).
Examples
He wore a red cap to school.
Anh ấy đội **mũ lưỡi trai** đỏ đến trường.
Nice cap—where did you get it?
Cái **mũ lưỡi trai** đẹp quá—bạn mua ở đâu vậy?
Put the cap back on the bottle.
Đậy lại **nắp** cho chai đi.
The company set a cap on salaries.
Công ty đã đặt **giới hạn** cho lương.
There's a cap on how much we can spend this month.
Tháng này có **giới hạn** về số tiền chúng ta có thể tiêu.
I can't open this water bottle—the cap is too tight.
Tôi không thể mở **nắp** chai nước này—nắp quá chặt.