cannonball” in Vietnamese

đạn pháokiểu nhảy cannonball

Definition

Đạn pháo là viên kim loại tròn lớn bắn ra từ súng thần công. Ngoài ra, 'cannonball' còn chỉ kiểu nhảy xuống nước cầm gối gây bắn nước mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'đạn pháo' dùng trong bối cảnh lịch sử, quân sự; còn kiểu nhảy 'cannonball' rất phổ biến ở trẻ em khi bơi. Đừng nhầm với 'cannon' (khẩu súng lớn).

Examples

The old castle had many cannonballs in its museum.

Tòa lâu đài cổ có rất nhiều **đạn pháo** trong viện bảo tàng.

He shouted before jumping in and did a big cannonball.

Anh ấy hét lên trước khi nhảy xuống và thực hiện một cú **cannonball** thật lớn.

A cannonball can do a lot of damage to walls.

Một **đạn pháo** có thể gây ra nhiều thiệt hại cho tường.

Who can make the biggest splash with their cannonball?

Ai có thể tạo ra cú bắn nước to nhất với **cannonball** của mình?

The pirate ship fired a cannonball over the sea.

Con tàu cướp biển đã bắn một **đạn pháo** qua biển.

Kids love doing cannonballs at the pool in the summer.

Bọn trẻ thích làm **cannonball** ở bể bơi vào mùa hè.