“candidate” in Vietnamese
Definition
Người được xem xét hoặc đang ứng tuyển cho một công việc, vị trí, giải thưởng hoặc cuộc bầu cử. Cũng có thể dùng cho người phù hợp với một phương pháp điều trị hay vai trò nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh xin việc hoặc bầu cử: 'job candidate', 'presidential candidate'. Mẫu 'candidate for + danh từ' rất phổ biến. Mang sắc thái trang trọng hơn các từ giống 'người nộp hồ sơ'.
Examples
She is a strong candidate for the job.
Cô ấy là một **ứng viên** sáng giá cho công việc này.
Each candidate answered the same questions.
Mỗi **ứng viên** đã trả lời các câu hỏi giống nhau.
He is a good candidate for the school award.
Anh ấy là một **ứng viên** tốt cho giải thưởng của trường.
Out of all the people we interviewed, she's still the best candidate.
Trong tất cả những người chúng tôi đã phỏng vấn, cô ấy vẫn là **ứng viên** tốt nhất.
The doctor said I'm not a good candidate for that treatment.
Bác sĩ nói tôi không phải là **ứng viên** phù hợp cho phương pháp điều trị đó.
At this point, she's the leading candidate in the election.
Ở giai đoạn này, cô ấy là **ứng viên** dẫn đầu trong cuộc bầu cử.