“can” in Vietnamese
Definition
Diễn tả khả năng, sự cho phép hoặc khả năng xảy ra. Ngoài ra, còn dùng để chỉ hộp đựng thực phẩm hoặc đồ uống bằng kim loại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Can' đi với động từ nguyên mẫu để nói về khả năng, sự cho phép hoặc khả năng xảy ra. Không dùng để chỉ hộp nhựa hoặc thủy tinh. 'Could' thường dùng cho lịch sự hoặc quá khứ, đừng nhầm lẫn.
Examples
She said I can come to the party.
Cô ấy nói tôi **có thể** đến bữa tiệc.
Can you open this can of soda?
Bạn có thể mở **lon** nước ngọt này không?
I can’t believe how fast time flies!
Tôi **không thể tin** thời gian trôi nhanh như vậy!
You can count on me anytime.
Bạn **có thể** tin tưởng vào tôi bất cứ lúc nào.
I’m sorry, I just can’t make it tonight.
Xin lỗi, tối nay tôi **không thể** tới được.
I can swim very well.
Tôi **có thể** bơi rất giỏi.