calming” in Vietnamese

giúp bình tĩnhlàm dịu

Definition

Chỉ điều gì đó làm cho bạn cảm thấy bình tĩnh, thư giãn hoặc bớt lo lắng. Thường được dùng cho những thứ giúp giảm căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trước danh từ (ví dụ: 'calming music'), mô tả những thứ giúp thư giãn tinh thần. Không dùng để chỉ người; khác với 'calm' (tĩnh lặng) hay 'to calm' (làm dịu, làm nguôi).

Examples

Listening to calming music helps me sleep.

Nghe nhạc **giúp bình tĩnh** giúp tôi dễ ngủ.

She used a calming voice to talk to the child.

Cô ấy dùng giọng nói **dịu dàng** để nói chuyện với đứa trẻ.

Green is a calming color for many people.

Màu xanh lá cây là màu **giúp bình tĩnh** đối với nhiều người.

A walk in nature can have a really calming effect.

Đi dạo trong thiên nhiên có thể có tác động **làm dịu** thật sự.

Her presence is so calming, even when things get stressful.

Sự hiện diện của cô ấy rất **bình tĩnh**, ngay cả khi mọi thứ căng thẳng.

Try taking a few deep breaths—it can be surprisingly calming.

Hãy thử hít thở sâu vài lần—nó có thể **giúp bình tĩnh** một cách bất ngờ.