calm” in Vietnamese

bình tĩnhyên tĩnhlàm dịu

Definition

Không bị tác động bởi cảm xúc mạnh; trạng thái yên tĩnh, thư thái. Cũng dùng để mô tả môi trường yên ắng, ít chuyển động.

Usage Notes (Vietnamese)

'calm' dùng cho người, giọng nói, nơi chốn, thời tiết. Kết hợp như 'giữ bình tĩnh' ('stay calm'), 'bình tĩnh lại' ('calm down'). Nhẹ nhàng hơn 'thanh thản' hay 'yên bình'.

Examples

The teacher asked us to stay calm during the fire drill.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi giữ **bình tĩnh** trong buổi diễn tập cháy.

The sea was very calm this morning.

Biển sáng nay rất **yên tĩnh**.

She tried to calm her baby by singing.

Cô ấy cố gắng hát để **làm dịu** em bé của mình.

Just take a deep breath and stay calm before your interview.

Hít sâu và giữ **bình tĩnh** trước buổi phỏng vấn nhé.

The city feels strangely calm at night compared to the busy daytime.

Thành phố cảm thấy **yên tĩnh** một cách lạ thường vào ban đêm so với ban ngày nhộn nhịp.

"Please try to calm down," the nurse said gently.

"Xin hãy cố gắng **bình tĩnh lại**," y tá nhẹ nhàng nói.