“caller” in Vietnamese
Definition
Người gọi là người thực hiện cuộc gọi điện thoại. Đôi khi cũng dùng cho người hô số hoặc hướng dẫn trong trò chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh gọi điện thoại. 'Unknown caller' chỉ số lạ không biết ai gọi. Đôi lúc dùng cho người gọi số trong trò chơi.
Examples
I didn't recognize the caller because the number was private.
Tôi không nhận ra **người gọi** vì số điện thoại bị ẩn.
The caller left a message on my voicemail.
**Người gọi** đã để lại tin nhắn trong hộp thư thoại của tôi.
Please tell the caller to wait a moment.
Làm ơn bảo **người gọi** đợi một chút.
The caller hung up before I could answer.
**Người gọi** đã cúp máy trước khi tôi kịp nghe máy.
The bingo caller shouted out the next number.
**Người gọi** bingo đã hô to số tiếp theo.
There was a strange caller at my door last night, but they left quickly.
Tối qua có một **người gọi** lạ ở cửa nhà tôi, nhưng họ đã đi ngay.