callback” in Vietnamese

cuộc gọi lạihàm gọi lại (lập trình)

Definition

Cuộc gọi lại là cuộc điện thoại được thực hiện sau khi bỏ lỡ hoặc sau lần liên lạc trước đó. Trong lập trình, hàm gọi lại là hàm được truyền vào và chạy sau khi một hàm khác hoàn thành.

Usage Notes (Vietnamese)

'Callback' xuất hiện nhiều trong môi trường kinh doanh hoặc kỹ thuật. Trong lập trình, 'callback function' là thuật ngữ cố định. Không dùng trong các cuộc gọi cá nhân, và đừng nhầm với động từ 'call back'.

Examples

Just leave your number and the system will set up a callback as soon as someone is available.

Chỉ cần để lại số điện thoại, hệ thống sẽ thiết lập **cuộc gọi lại** ngay khi có người rỗi.

Many JavaScript libraries rely on the use of a callback to process data after a task completes.

Nhiều thư viện JavaScript sử dụng **callback** để xử lý dữ liệu sau khi hoàn thành nhiệm vụ.

If you don't want to wait on hold, request a callback and they'll ring you back.

Nếu không muốn chờ máy, hãy yêu cầu **cuộc gọi lại**, họ sẽ gọi lại cho bạn.

I missed your call, so I scheduled a callback for tomorrow.

Tôi đã bỏ lỡ cuộc gọi của bạn nên tôi đã hẹn một **cuộc gọi lại** vào ngày mai.

The company offers a callback service if all agents are busy.

Công ty cung cấp dịch vụ **cuộc gọi lại** nếu tất cả các tổng đài viên đang bận.

We use a callback function in our program to handle the results.

Chúng tôi sử dụng hàm **callback** trong chương trình để xử lý kết quả.