“cain” in Vietnamese
Definition
Ca-in là nhân vật trong Kinh Thánh, được biết đến là con trai đầu lòng của Adam và Eva, người đã giết em trai mình là Abel. Tên này đôi khi dùng để chỉ người phản bội hoặc làm hại người thân thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
"Ca-in" hầu như chỉ dùng như danh từ riêng chỉ nhân vật trong Kinh Thánh. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường gặp ở các bối cảnh tôn giáo hoặc văn học và gắn với ý nghĩa phản bội hoặc giết người thân.
Examples
Cain is the first son of Adam and Eve in the Bible.
**Ca-in** là con trai đầu lòng của Adam và Eva trong Kinh Thánh.
Cain killed his brother Abel.
**Ca-in** đã giết em trai mình là Abel.
Many people know the story of Cain and Abel.
Rất nhiều người biết câu chuyện về **Ca-in** và Abel.
In literature, a 'modern Cain' might mean someone who betrays a friend.
Trong văn học, 'Ca-in hiện đại' có thể chỉ người phản bội bạn bè.
Some people use 'mark of Cain' to describe a sign of guilt or shame.
Một số người dùng 'dấu của **Ca-in**' để diễn tả dấu hiệu của tội lỗi hay xấu hổ.
Growing up, the story of Cain taught me about jealousy and consequences.
Khi còn nhỏ, câu chuyện về **Ca-in** đã dạy tôi về sự ghen tị và hậu quả của nó.