“caddy” in Vietnamese
Definition
Trong golf, caddie là người mang gậy và tư vấn cho người chơi. Ngoài ra, nó còn chỉ hộp nhỏ dùng đựng đồ, thường là trà hoặc dao dĩa.
Usage Notes (Vietnamese)
'caddie' trong golf chỉ người hỗ trợ, không phải xe đẩy. Khi nói 'hộp đựng trà' hay 'hộp đựng dao dĩa' thì dùng nghĩa hộp nhỏ.
Examples
The caddy gave useful advice about the next shot.
**Caddie** đã đưa ra lời khuyên hữu ích về cú đánh tiếp theo.
Could you hand me the spoon from the cutlery caddy?
Bạn lấy giúp tôi thìa trong **caddie để dao dĩa** được không?
He started working as a caddy one summer to earn some extra money.
Anh ấy bắt đầu làm **caddie** vào một mùa hè để kiếm thêm tiền.
This old tin caddy belonged to my grandma and always had her favorite tea.
Chiếc **caddie** thiếc cũ này thuộc về bà tôi và luôn có loại trà bà ấy thích nhất.
The caddy carries the golf clubs for the player.
**Caddie** mang gậy golf cho người chơi.
I put the tea bags in the caddy on the shelf.
Tôi để túi trà vào **caddie** trên kệ.