cad” in Vietnamese

kẻ đểu giảkẻ bỉ ổi (đặc biệt với phụ nữ)

Definition

'Cad' chỉ người đàn ông cư xử thô lỗ, không trung thực hoặc thiếu đạo đức, đặc biệt với phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hơi cổ, thường thấy trong văn học hoặc tiếng Anh Anh. Ngày nay, người ta dùng 'jerk' hoặc 'scoundrel' nhiều hơn. Chỉ dùng cho nam giới.

Examples

Everyone knew he was a cad after what he did to her.

Ai cũng biết anh ta là một **kẻ đểu giả** sau những gì đã làm với cô ấy.

He acted like a cad and broke her heart.

Anh ta đã cư xử như một **kẻ đểu giả** và làm tan vỡ trái tim cô ấy.

Don’t trust him; he’s a real cad.

Đừng tin anh ta; anh ta là một **kẻ đểu giả** thực sự.

He promised to call, then completely ignored me. What a cad!

Anh ta hứa sẽ gọi nhưng hoàn toàn phớt lờ tôi. Đúng là **kẻ đểu giả**!

In the movie, the villain is a charming cad who deceives everyone.

Trong phim, nhân vật phản diện là một **kẻ đểu giả** quyến rũ lừa dối tất cả mọi người.

You can’t just walk away without saying goodbye—that’s being a cad.

Bạn không thể cứ đi mà không chào tạm biệt—đó là cách cư xử của **kẻ đểu giả**.