“cab” in Vietnamese
Definition
'Cab' là một cách gọi thân mật, thông dụng cho xe taxi – phương tiện chở khách đi nơi họ muốn và thu phí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cab' và 'taxi' có thể dùng thay cho nhau, nhưng 'cab' nghe thân mật, đời thường hơn. Thường gặp trong các cụm như 'gọi xe', 'lái xe cab'.
Examples
It was raining, so we just grabbed a cab instead of walking.
Trời mưa nên chúng tôi đã bắt **cab** thay vì đi bộ.
Good luck getting a cab this late on a Friday night.
Bạn sẽ khó mà bắt được **cab** muộn thế này vào tối thứ Sáu.
We took a cab to the airport.
Chúng tôi đã đi bằng **cab** đến sân bay.
Can you call a cab for me?
Bạn có thể gọi giúp tôi một **cab** không?
The cab driver was very friendly.
Tài xế **cab** rất thân thiện.
Let's split a cab home so we don't have to wait for the last train.
Chúng ta cùng chia tiền **cab** về nhà để khỏi phải chờ chuyến tàu cuối.