“buzzes” in Vietnamese
kêu vo vorộn ràng (tin tức, trò chuyện)
Definition
Phát ra âm thanh liên tục, êm nhẹ như tiếng ong hay điện thoại rung. Cũng dùng khi nói đến không khí sôi nổi, náo nhiệt về tin tức hay câu chuyện.
Examples
Twitter buzzes when big news breaks.
Khi có tin lớn, Twitter **rộn ràng** hẳn lên.
The alarm clock buzzes loudly every morning.
Chuông báo thức mỗi sáng đều **kêu vo vo** lớn.
The phone buzzes when I get a message.
Khi có tin nhắn, điện thoại tôi **kêu vo vo**.
A bee buzzes near my ear.
Một con ong **kêu vo vo** bên tai tôi.
Her phone buzzes nonstop during meetings.
Điện thoại của cô ấy **kêu vo vo** liên tục trong các cuộc họp.
The café buzzes with chatter every Friday night.
Quán cà phê **rộn ràng** tiếng trò chuyện vào mỗi tối thứ Sáu.