“burnt” in Vietnamese
bị cháybị đốt
Definition
Mô tả thứ gì đó đã bị hư hại, đen hoặc cháy do lửa hay sức nóng; thường dùng cho thức ăn hoặc da.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng “bị cháy” cho thức ăn hoặc da, ví dụ như “bánh mì bị cháy”, “mùi cháy”. Không dùng nhầm với “burnt out” (kiệt sức).
Examples
The grass was dry and burnt after weeks without rain.
Cỏ đã bị khô và **cháy** sau nhiều tuần không mưa.
The toast is burnt.
Bánh mì nướng đã bị **cháy**.
I burnt my hand on the pan.
Tôi đã **bị cháy** tay vì chảo nóng.
The fire burnt the old chair.
Ngọn lửa đã **thiêu cháy** cái ghế cũ.
Something smells burnt in the kitchen.
Có mùi **cháy** trong bếp.
I left dinner in the oven too long, and now it's burnt.
Tôi để bữa tối trong lò quá lâu, giờ đã bị **cháy** rồi.