bureau” in Vietnamese

cục (cơ quan)tủ có ngăn kéo

Definition

'Cục' là cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm một lĩnh vực nhất định; ngoài ra, còn có nghĩa là tủ có nhiều ngăn kéo (dùng cất đồ).

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'cục' chủ yếu dùng trong tên các cơ quan của nhà nước; nghĩa 'tủ có ngăn kéo' ít gặp hơn, dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc cũ.

Examples

She keeps her letters in the top drawer of the bureau.

Cô ấy để những bức thư trong ngăn kéo trên cùng của **tủ**.

He bought a wooden bureau for his room.

Anh ấy đã mua một **tủ** bằng gỗ cho phòng của mình.

You need to report that to the local bureau before they can issue the permit.

Bạn cần báo cho **cục** địa phương trước khi họ có thể cấp giấy phép.

He works for a government bureau, so the hiring process takes forever.

Anh ấy làm việc cho một **cục** nhà nước, nên quá trình tuyển dụng rất lâu.

The travel bureau is closed on Sundays.

**Cục** du lịch đóng cửa vào Chủ nhật.

My grandmother still calls that old dresser a bureau.

Bà tôi vẫn gọi cái tủ cũ đó là **bureau**.