“burdens” in Vietnamese
Definition
Gánh nặng là những điều khiến ta cảm thấy khó khăn, có thể là trách nhiệm, vấn đề hoặc lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về cảm xúc hoặc nghĩa bóng. Hay kết hợp với các động từ như 'mang', 'chịu', 'cởi bỏ'. Mang sắc thái trang trọng hơn 'vấn đề', 'lo lắng'.
Examples
She feels the burdens of taking care of her family.
Cô ấy cảm thấy **gánh nặng** khi chăm sóc gia đình mình.
He finally shared his burdens with a close friend, and felt better afterward.
Anh ấy cuối cùng đã chia sẻ **gánh nặng** với một người bạn thân và cảm thấy tốt hơn.
Heavy burdens can make people tired and sad.
**Gánh nặng** nặng nề có thể làm con người mệt mỏi và buồn bã.
Students sometimes struggle with the burdens of homework.
Đôi khi học sinh phải vật lộn với **gánh nặng** bài tập về nhà.
Trying to do everything alone just adds more burdens to your life.
Cố làm mọi việc một mình chỉ làm tăng thêm **gánh nặng** trong cuộc sống.
Technology can help us manage our daily burdens more easily.
Công nghệ có thể giúp chúng ta quản lý **gánh nặng** hàng ngày dễ dàng hơn.