“bunt” in Vietnamese
Definition
Trong bóng chày, 'bunt' là động tác đỡ bóng nhẹ nhàng mà không vung gậy, thường để bóng nằm gần khu vực home plate. Từ này cũng chỉ chính cú đánh như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bóng chày. Động từ: 'bunt', danh từ: 'bunt'. 'Sacrifice bunt' = động tác hy sinh để di chuyển runner. Không áp dụng ngoài bóng chày.
Examples
He tried to bunt the ball to first base.
Anh ấy cố **bunt** bóng về phía gôn một.
A bunt can move runners forward in baseball.
Trong bóng chày, một cú **bunt** có thể giúp runner tiến về phía trước.
She learned how to bunt during practice.
Cô ấy đã học cách **bunt** khi luyện tập.
Sometimes it's smarter to bunt instead of swinging for a big hit.
Đôi khi tốt hơn là **bunt** thay vì đánh mạnh để có cú home run.
He laid down a perfect bunt and made it to first base.
Anh ấy thực hiện cú **bunt** hoàn hảo và đến được gôn một.
With a quick bunt, the team scored the winning run.
Với một cú **bunt** nhanh, đội đã ghi được điểm thắng.