“bunk” in Vietnamese
Definition
Giường tầng là loại giường hẹp, thường có hai tầng xếp chồng lên nhau, dùng trong phòng chung, tàu hoặc tàu hoả. Ngoài ra, 'bunk' còn chỉ những điều vô lý, không đúng sự thật.
Usage Notes (Vietnamese)
'top bunk' là 'giường tầng trên', 'bottom bunk' là 'giường tầng dưới'. Nghĩa 'chuyện nhảm nhí' thường dùng trong hội thoại. Đừng nhầm với 'bunk bed' (cả chiếc giường tầng).
Examples
I sleep in the top bunk.
Tôi ngủ ở **giường tầng** trên.
The kids fought over the bottom bunk.
Bọn trẻ tranh nhau **giường tầng** dưới.
No way am I taking the bottom bunk if he snores like that.
Nếu anh ta ngáy như vậy, tôi tuyệt đối không chọn **giường tầng** dưới đâu.
That story is pure bunk.
Câu chuyện đó hoàn toàn là **chuyện nhảm nhí**.
I called the top bunk as soon as we got to the cabin.
Vừa đến cabin tôi đã chọn ngay **giường tầng** trên.
Honestly, I think that explanation is a bunch of bunk.
Thật lòng, tôi nghĩ lời giải thích đó là một mớ **chuyện nhảm nhí**.