bundle” in Vietnamese

góigói dịch vụ (bundle)

Definition

'Bó' là nhiều vật được buộc hoặc gói lại với nhau. Từ này cũng chỉ các sản phẩm hoặc dịch vụ được bán thành gói.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bó' hay dùng với vật như 'bó củi', 'gói' dành cho vật mềm như quần áo. 'Gói dịch vụ' hay 'bundle' dùng cho sản phẩm, dịch vụ mua chung. 'a bundle of joy' chỉ em bé mới sinh. 'cost a bundle' ý nói tốn nhiều tiền.

Examples

Please tie these sticks into a bundle.

Vui lòng buộc những que này thành một **bó**.

The shop offers a bundle of three books at a discount.

Cửa hàng có bán một **gói** 3 quyển sách với giá ưu đãi.

You can save money by buying the cable and internet bundle.

Bạn có thể tiết kiệm nếu mua **gói dịch vụ** truyền hình cáp và internet cùng nhau.

She arrived with a bundle of energy, ready to start the project.

Cô ấy đến với một **nguồn năng lượng dồi dào**, sẵn sàng bắt đầu dự án.

That old car cost me a bundle in repairs last year.

Chiếc xe cũ đó đã tốn của tôi cả một **khoản lớn** để sửa năm ngoái.

She carried a bundle of clothes to the laundry.

Cô ấy mang một **bó** quần áo đi giặt.