“bumpy” in Vietnamese
Definition
Chỉ bề mặt không bằng phẳng, có chỗ nhô lên, chỗ lõm xuống; cũng dùng cho hành trình hoặc trải nghiệm không suôn sẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đường đi, chuyến đi hoặc tình huống khó khăn ('bumpy ride' = trải nghiệm trắc trở). Không dùng cho kết cấu món ăn (dùng 'lumpy' thay thế).
Examples
My bicycle ride was bumpy because of the rocks.
Do những viên đá, chuyến đạp xe của tôi rất **xóc**.
The cake has a bumpy surface.
Bề mặt bánh có vẻ **gồ ghề**.
We had a bumpy flight through the storm.
Chuyến bay của chúng tôi qua cơn bão rất **xóc**.
Moving to a new country can be a bumpy transition.
Chuyển sang một nước mới có thể là một sự chuyển đổi **gập ghềnh**.
Hold on, it’s going to get bumpy from here!
Giữ chặt nhé, từ đây mọi chuyện sẽ **xóc** lắm!
The road was very bumpy after the rain.
Sau mưa, con đường trở nên rất **gồ ghề**.