bumping” in Vietnamese

va chạmđụng phảisôi động (tiệc tùng)

Definition

'Bumping' là khi bạn va chạm (cố ý hoặc vô tình) vào cái gì hoặc ai đó. Trong tiếng lóng, nó còn dùng để diễn tả buổi tiệc rất sôi động, náo nhiệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bumping into someone' là gặp ai đó bất ngờ. Trong ngữ cảnh tiệc tùng, dùng cho không khí náo động, vui vẻ. Không dùng trong văn viết trang trọng trừ nghĩa đen.

Examples

The car kept bumping against the wall.

Chiếc xe liên tục **va chạm** vào tường.

This club is really bumping tonight!

Tối nay câu lạc bộ này thật sự rất **sôi động**!

We kept bumping into old friends at the mall.

Chúng tôi liên tục **gặp** bạn cũ ở trung tâm thương mại.

The children were bumping their toys together.

Lũ trẻ đang **gõ** các món đồ chơi vào nhau.

I ended up bumping into my boss at the grocery store. Awkward!

Tôi lại **gặp** sếp ở siêu thị. Ngại ghê!

That song is bumping—turn it up!

Bài hát này **sôi động** quá—bật lớn lên đi!