bully” in Vietnamese

kẻ bắt nạtbắt nạt (verb)

Definition

Người thường xuyên đối xử xấu hoặc đe dọa, làm khổ người yếu thế hơn. Động từ chỉ hành động đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong trường học hoặc nơi làm việc. 'bully someone into doing something' nghĩa là ép ai đó làm gì bằng cách gây áp lực.

Examples

Don’t let the manager bully you into working all weekend.

Đừng để quản lý **bắt nạt** bạn làm việc cả cuối tuần.

That boy is a bully at school.

Cậu bé đó là **kẻ bắt nạt** ở trường.

Some kids bully others because they want power.

Một số trẻ **bắt nạt** người khác vì muốn quyền lực.

She told the teacher that a classmate was bullying her.

Cô ấy nói với giáo viên rằng một bạn cùng lớp đang **bắt nạt** mình.

He tried to bully me into saying yes, but I refused.

Anh ấy cố **bắt nạt** tôi để tôi đồng ý, nhưng tôi đã từ chối.

Online bullying can be just as harmful as face-to-face abuse.

**Bắt nạt** trên mạng cũng có thể gây hại như hành vi ngoài đời.