“bullets” in Vietnamese
Definition
Đạn là viên kim loại nhỏ được bắn ra từ súng. Ngoài ra, từ này còn chỉ các dấu đầu dòng dùng để liệt kê trong văn bản hoặc trình bày.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong đời sống, 'đạn' chủ yếu dùng cho vũ khí; trong tin học và soạn thảo dùng 'dấu đầu dòng'. Đừng nhầm với 'cartridge' (hộp đạn) hay 'gun' (súng).
Examples
The police found two bullets on the floor.
Cảnh sát đã tìm thấy hai **viên đạn** trên sàn nhà.
Please use bullets to organize the list.
Vui lòng dùng **dấu đầu dòng** để sắp xếp danh sách.
The box was full of bullets.
Chiếc hộp đầy **đạn**.
They weren't using rubber bullets — people were seriously hurt.
Họ không dùng **đạn cao su** — nhiều người bị thương nặng.
Can you turn these long paragraphs into bullets for the slide?
Bạn có thể chuyển những đoạn văn dài này thành **dấu đầu dòng** trên slide không?
The report keeps it simple, with short sections and clear bullets.
Báo cáo được giữ đơn giản, với các phần ngắn và **dấu đầu dòng** rõ ràng.