bugs” in Vietnamese

bọlỗi (phần mềm)

Definition

Từ này dùng để chỉ các loài côn trùng nhỏ hoặc sinh vật tương tự. Ngoài ra, nó còn nghĩa là lỗi trong phần mềm hoặc thiết bị.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lỗi' dùng nhiều trong lĩnh vực công nghệ để chỉ vấn đề kỹ thuật. 'Bọ' là cách gọi thông thường cho các loại côn trùng nhỏ, không chỉ riêng các loài thuộc nhóm bọ.

Examples

I don't like bugs in my room.

Tôi không thích có **bọ** trong phòng mình.

There are bugs in the kitchen.

Có **bọ** trong bếp.

This app still has a few bugs.

Ứng dụng này vẫn còn một vài **lỗi**.

They're fixing the bugs before the update goes live.

Họ đang sửa các **lỗi** trước khi cập nhật được phát hành.

Summer always brings more bugs into the house.

Mùa hè lúc nào cũng có nhiều **bọ** hơn vào nhà.

The new game looks great, but people are complaining about the bugs.

Trò chơi mới trông rất tuyệt, nhưng mọi người đang phàn nàn về các **lỗi**.