“buggers” in Vietnamese
Definition
Từ lóng dùng như lời phàn nàn hay đùa cợt khi nói về người khác (thường là nam), mang ý nghĩa hơi khó chịu hoặc thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng thân mật hay phàn nàn trong giao tiếp thường ngày, không nên dùng trong trường hợp trang trọng. 'those buggers' dùng để nhấn mạnh sự bực mình với một nhóm.
Examples
Those buggers broke my window.
Mấy **bọn ranh con** đó làm vỡ cửa sổ của tôi.
I can't believe the buggers took my lunch!
Không thể tin được là **bọn ranh con** đó lấy mất bữa trưa của tôi!
The little buggers hid my shoes again.
**Bọn ranh con** nhỏ ấy lại giấu giày tôi nữa rồi.
They finally finished the job, those buggers.
Cuối cùng **bọn này** cũng xong việc rồi.
Look at those buggers running away!
Nhìn kìa, **bọn ranh con** đó đang chạy trốn kìa!
Cheeky buggers, asking for more after all that!
**Bọn ranh con** láo thật, còn đòi thêm dù đã được quá nhiều!