“bug” in Vietnamese
Definition
"Bug" là một loài côn trùng nhỏ. Ngoài ra, từ này còn chỉ lỗi trong phần mềm hoặc thiết bị nghe lén bí mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong công nghệ, “bug” dùng rất nhiều cho lỗi phần mềm: “tìm bug”, “sửa bug”. Ngoài ra, “bug” còn là thiết bị nghe trộm. Với nghĩa côn trùng, thường chỉ chung các loại bọ nhỏ.
Examples
The app has a bug.
Ứng dụng có một **bug**.
There is a bug on the wall.
Có một **con bọ** trên tường.
They were afraid the room might be bugged, so they went outside to talk.
Họ sợ căn phòng có thể bị gắn **thiết bị nghe lén**, nên ra ngoài nói chuyện.
Police found a bug under the table.
Cảnh sát phát hiện một **thiết bị nghe lén** dưới bàn.
I think I found the bug that's crashing the system.
Tôi nghĩ mình đã tìm ra **bug** khiến hệ thống bị sập.
Don't worry, it's just a bug, not a spider.
Đừng lo, đó chỉ là một **con bọ**, không phải nhện.