buffy” in Vietnamese

vàng nhạtvàng kem

Definition

Chỉ màu vàng nhạt hoặc vàng kem, tương tự màu buff. Thường dùng trong nghệ thuật, sinh học hoặc ngành may mặc.

Usage Notes (Vietnamese)

'buffy' thường rất hiếm và chủ yếu xuất hiện trong ngành chuyên môn. Đừng nhầm với nhân vật 'Buffy'.

Examples

The wall was painted a soft buffy color.

Bức tường được sơn màu **vàng nhạt** dịu dàng.

She wore a buffy dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy **vàng nhạt** đến buổi tiệc.

The bird has a buffy chest.

Con chim đó có phần ngực **vàng nhạt**.

I love the buffy tones in autumn leaves.

Tôi thích những sắc **vàng nhạt** trên lá mùa thu.

The puppy’s fur turned more buffy as it grew.

Lông chú cún con càng lớn càng chuyển sang màu **vàng nhạt**.

The old book’s pages had a buffy look from age.

Những trang sách cũ trông **vàng nhạt** vì thời gian.