buffoon” in Vietnamese

anh hềkẻ ngốc

Definition

Người cư xử lố bịch hoặc ngớ ngẩn chỉ để làm người khác cười; cũng có thể chỉ người ngu ngốc, không được coi trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính đùa cợt hoặc xúc phạm nhẹ. Nói ai đó là 'buffoon' ám chỉ họ không được coi trọng và hành xử ngớ ngẩn.

Examples

The buffoon made everyone laugh at the party.

**Anh hề** đã làm mọi người cười ở bữa tiệc.

Don't act like a buffoon in class.

Đừng cư xử như **anh hề** trong lớp.

He is always a buffoon at meetings.

Anh ấy luôn là **anh hề** trong các buổi họp.

People stopped taking him seriously because he behaved like a buffoon.

Mọi người ngừng coi trọng anh vì anh cư xử như **kẻ ngốc**.

Even in important discussions, he can't help acting the buffoon.

Ngay cả trong các cuộc thảo luận quan trọng, anh ta cũng không thể không hành xử như **anh hề**.

They called him a buffoon after his silly jokes at the conference.

Sau những trò đùa ngớ ngẩn ở hội nghị, họ gọi anh là **kẻ ngốc**.