“buffer” in Vietnamese
Definition
Bộ đệm là thứ giúp cách ly hoặc bảo vệ giữa hai thứ, giảm tác động. Trong công nghệ, đó là nơi lưu trữ tạm thời dữ liệu trong máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
"Bộ đệm" dùng trong cả đời sống hàng ngày và lĩnh vực công nghệ thông tin. Không nên nhầm với "cản xe" hay "buffering" khi xem video.
Examples
We put a soft buffer on the wall to stop people from getting hurt.
Chúng tôi đặt một **bộ đệm** mềm trên tường để tránh ai đó bị thương.
The computer uses a buffer to manage data before saving it to the disk.
Máy tính sử dụng **bộ đệm** để quản lý dữ liệu trước khi lưu vào đĩa.
Trees act as a buffer against the wind near the house.
Cây cối đóng vai trò là **bộ đệm** chống gió gần nhà.
Let’s add a buffer between meetings so we have time to rest.
Hãy thêm một **bộ đệm** giữa các cuộc họp để có thời gian nghỉ ngơi.
If your internet is slow, the video might stop to buffer for a while.
Nếu mạng chậm, video có thể tạm dừng để **buffer** một lúc.
The city park works as a buffer zone between traffic and homes.
Công viên thành phố đóng vai trò là một **vùng đệm** giữa giao thông và khu dân cư.