“bud” in Vietnamese
Definition
Nụ là phần nhỏ trên cây sắp phát triển thành lá hoặc hoa. Trong tiếng Anh thông tục, đặc biệt ở Bắc Mỹ, 'bud' còn có nghĩa là bạn thân.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nụ hoa', 'nụ lá' dùng phổ biến trong đời thường và khoa học. Với nghĩa 'bạn', chỉ xuất hiện trong giao tiếp thân mật ('Hey, bud') và có thể vừa thân thiết vừa hơi suồng sã.
Examples
The rose bud is still closed.
**Nụ** hoa hồng vẫn còn khép kín.
Tiny green buds appeared on the tree in spring.
Mùa xuân, trên cây xuất hiện những **nụ** xanh nhỏ xíu.
He gave the plant water when he saw a new bud.
Anh ấy tưới nước cho cây khi thấy **nụ** mới.
Give it a week or two—the buds should start opening soon.
Đợi một hai tuần nữa nhé—các **nụ** hoa sẽ bắt đầu nở sớm thôi.
Hey, bud, can you help me move this box?
Này, **bạn**, giúp tôi chuyển cái hộp này nhé?
Thanks, bud—I really appreciate it.
Cảm ơn nhé, **bạn**—tôi rất cảm kích.