“buckle” in Vietnamese
Definition
'Khóa' là một vật làm bằng kim loại hoặc nhựa dùng để nối hai đầu của dây lưng, quai hoặc giày. Động từ dùng để nói việc cài khóa hoặc bị cong/vặn do áp lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ thường chỉ phần 'khóa' của các loại dây. Động từ dùng cho việc cài khóa ('buckle your seatbelt') hoặc cong/vặn/vỡ ra khi bị áp lực ('cây cầu bị cong'). Đừng nhầm với 'nút' hoặc 'khóa kéo'. 'buckle under pressure' nghĩa là không chịu nổi áp lực.
Examples
The bridge started to buckle under the weight.
Cây cầu bắt đầu **cong** dưới sức nặng.
I always forget to buckle my shoes in the morning.
Tôi luôn quên **cài khóa** giày vào buổi sáng.
Can you buckle your seatbelt, please?
Bạn có thể **cài khóa** dây an toàn không?
The belt has a silver buckle.
Cái thắt lưng này có **khóa** màu bạc.
His knees began to buckle when he saw the height.
Khi nhìn thấy độ cao, đầu gối anh ấy bắt đầu **rụng rời**.
Don’t buckle under pressure—stay strong!
Đừng **gục ngã** trước áp lực—hãy vững vàng!