“bubbly” in Vietnamese
Definition
'Bubbly' dùng để chỉ đồ uống có nhiều bọt khí, hoặc người vui vẻ, sôi nổi và đầy năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bubbly' trong đồ uống là trung tính. Mô tả người thì thân mật, tích cực, thường nói về nữ hoặc trẻ em. Không dùng nghĩa 'say' hoặc 'điên'.
Examples
The soda is very bubbly.
Nước ngọt này rất **có ga**.
She has a bubbly personality.
Cô ấy có một tính cách rất **sôi nổi**.
The bath was warm and bubbly.
Bồn tắm thì ấm và **có nhiều bọt khí**.
Everyone loves her because she's so bubbly and fun to be around.
Mọi người đều yêu quý cô ấy vì cô ấy rất **sôi nổi** và vui tính.
Let's open some bubbly to celebrate the big news!
Chúng ta hãy mở một chai **có ga** để chúc mừng tin vui đi!
Her bubbly laugh made everyone smile.
Tiếng cười **sôi nổi** của cô ấy khiến mọi người đều mỉm cười.