“brushed” in Vietnamese
Definition
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'brush'. Nghĩa là làm sạch, chải hoặc sắp xếp bằng bàn chải (tóc, răng) hoặc chạm nhẹ vào vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm như 'brushed hair', 'brushed teeth', 'brushed past someone'. Có thể chỉ việc làm sạch, chải hoặc chạm nhẹ; đôi khi để tả bề mặt ('brushed metal').
Examples
She brushed her teeth after breakfast.
Cô ấy đã **đánh răng** sau bữa sáng.
He brushed his hair before leaving the house.
Anh ấy đã **chải tóc** trước khi ra khỏi nhà.
The artist brushed blue paint onto the canvas.
Người họa sĩ đã **quét** sơn xanh lên vải.
I barely brushed against him in the hallway, but he apologized anyway.
Tôi chỉ **chạm nhẹ** vào anh ấy ở hành lang, nhưng anh ấy vẫn xin lỗi.
He wore a suit with a brushed cotton finish for a soft look.
Anh ấy mặc bộ vest với lớp vải bông **đã chải** để tạo cảm giác mềm mại.
After the hike, my shoes were so dirty that I brushed off all the mud.
Sau chuyến đi bộ, giày của tôi bẩn đến mức tôi phải **chải sạch** hết bùn đất.