“bruiser” in Vietnamese
Definition
Người có thân hình to lớn, khỏe mạnh, thường trông dữ dằn và nổi tiếng về sức mạnh hoặc khả năng đánh nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'đô vật' hay dùng trong ngữ cảnh thân thiết, hài hước hoặc khen ngợi; thường chỉ đàn ông đô con, đôi khi là phụ nữ nếu chỉ sức mạnh.
Examples
He looks like a real bruiser with those big muscles.
Với cơ bắp to như thế, anh ta trông đúng là một **đô vật**.
The team sent in their biggest bruiser for the fight.
Đội đã cử **đô vật** to lớn nhất của họ vào trận.
Everyone was afraid of the bruiser at school.
Ai cũng sợ **đô vật** ở trường.
Don’t mess with him—he’s a real bruiser in the ring.
Đừng gây chuyện với anh ta—trong sàn đấu, anh ấy là một **đô vật** thực thụ.
She might not look like a bruiser, but she can hold her own.
Cô ấy có thể không giống một **đô vật**, nhưng cô ấy rất kiên cường.
Their new security guard is an absolute bruiser, so there haven’t been any problems since he started.
Bảo vệ mới của họ là một **đô vật** chính hiệu, nên từ khi anh ta đến không có vấn đề gì xảy ra nữa.