“brow” in Vietnamese
Definition
Vị trí phía trên mắt, thường chỉ lông mày, đôi khi chỉ phần trán đặc biệt là mép trán.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lông mày' dùng trong giao tiếp hàng ngày, 'vầng trán' hay gặp trong văn chương hoặc cụm từ như 'mồ hôi trên vầng trán'. Phổ biến hơn trong các thành ngữ.
Examples
She raised her brow in surprise.
Cô ấy nhướn **lông mày** vì ngạc nhiên.
Sweat rolled down his brow after the workout.
Sau khi tập luyện, mồ hôi lăn xuống **vầng trán** anh ấy.
He frowned and his brow wrinkled.
Anh ấy cau mày và **lông mày** nhăn lại.
He wiped his brow and smiled after finishing the race.
Anh ấy lau **vầng trán** rồi mỉm cười sau khi về đích.
She arched her brow and gave me a questioning look.
Cô ấy nhướn **lông mày** và nhìn tôi với ánh mắt nghi ngờ.
That joke went right over his brow—he didn't get it at all.
Câu đùa đó hoàn toàn vượt qua **lông mày** anh ấy—anh ấy không hiểu gì cả.