“bros” in Vietnamese
Definition
“Bros” là từ lóng chỉ những người bạn nam thân thiết, hoặc đôi khi chỉ anh em ruột. Thường dùng trong giao tiếp thân mật giữa các bạn nam.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với bạn thân là nam giới, không dùng cho nữ. Thường thấy trong cụm như ‘mấy ông bạn’. Không dùng trong văn cảnh trang trọng.
Examples
He’s one of my best bros from college.
Cậu ấy là một trong những **anh em** thân nhất từ thời đại học của tôi.
The bros are meeting up for wings and football this Sunday.
Cuối tuần này, **mấy ông bạn** tụ họp để ăn cánh gà và xem bóng bầu dục.
A group of bros just started singing in the middle of the bar.
Một nhóm **anh em** vừa bất ngờ hát giữa quán bar.
You can always count on your bros when things get tough.
Bạn luôn có thể tin tưởng vào **mấy ông bạn** khi gặp khó khăn.
I’m going to the movies with my bros tonight.
Tối nay tôi sẽ đi xem phim với mấy **anh em**.
All the bros helped me move last weekend.
Tất cả **mấy ông bạn** đã giúp tôi chuyển nhà cuối tuần trước.