brooding” in Vietnamese

trầm ngâmu ámsuy tư

Definition

Diễn tả người hoặc bầu không khí trông trầm ngâm, suy tư hoặc u ám, thường vì lo lắng hoặc chìm trong suy nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả tâm trạng, ánh mắt hoặc không khí (‘brooding silence’, ‘brooding presence’). Không dùng cho buồn thường ngày hay tức giận rõ ràng, thường xuất hiện trong văn học.

Examples

He sat in the corner, lost in brooding thought.

Anh ấy ngồi ở góc phòng, đắm chìm trong suy nghĩ **trầm ngâm**.

She gave him a brooding look.

Cô ấy nhìn anh với ánh mắt **trầm ngâm**.

A brooding sky covered the town.

Bầu trời **u ám** bao phủ cả thị trấn.

There's always a brooding feeling in old, empty houses.

Luôn có cảm giác **u ám** trong những ngôi nhà cũ, trống vắng.

His music has a brooding quality that draws people in.

Âm nhạc của anh ấy có một nét **trầm ngâm** thu hút người nghe.

I couldn't shake his brooding presence all night.

Cả đêm tôi không thể thoát khỏi sự hiện diện **trầm ngâm** của anh ấy.