brimmer” in Vietnamese

cốc đầy trànmũ rộng vành

Definition

'Brimmer' là vật gì đó đầy đến tận miệng, thường là ly hoặc cốc; cũng dùng để chỉ chiếc mũ có vành rộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm và mang tính văn học hoặc cổ điển, thường gặp trong thơ văn khi nói về ly đầy ('a brimmer of wine'); nghĩa về mũ cũng hiếm dùng và xưa.

Examples

He drank a brimmer of cold water after his run.

Anh ấy đã uống một **cốc đầy tràn** nước lạnh sau khi chạy xong.

He wore a brimmer to protect his face from the sun.

Anh ấy đội một **mũ rộng vành** để che nắng cho khuôn mặt.

The waiter brought me a brimmer of juice with breakfast.

Người phục vụ mang cho tôi một **cốc đầy tràn** nước trái cây cùng bữa sáng.

He raised his brimmer in a toast to their friendship.

Anh ấy đã nâng **cốc đầy tràn** lên chúc mừng tình bạn của họ.

She couldn't help but laugh when her old uncle wore a ridiculous brimmer to the picnic.

Cô ấy không nhịn được cười khi bác già của mình đội một **mũ rộng vành** ngộ nghĩnh tới buổi dã ngoại.

My grandfather always calls for a brimmer when it's time to celebrate.

Ông tôi luôn gọi một **cốc đầy tràn** mỗi khi đến dịp ăn mừng.