“bright” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó phát ra nhiều ánh sáng, màu sắc rực rỡ hoặc người thông minh, nhanh hiểu. Cũng dùng cho cảm giác hoặc vẻ ngoài vui tươi, lạc quan.
Usage Notes (Vietnamese)
Kết hợp phổ biến: 'sáng chói', 'màu sáng', 'học sinh thông minh', 'tương lai tươi sáng', 'nụ cười tươi'. Diễn đạt trí thông minh thiên bẩm, không nhầm với 'smart' là học giỏi.
Examples
The room is very bright in the morning.
Buổi sáng căn phòng rất **sáng**.
She wore a bright yellow dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy vàng **tươi sáng**.
Tom is a bright student.
Tom là một học sinh **thông minh**.
Things look bright after all the good news we got today.
Mọi thứ trông **tươi sáng** sau tất cả tin tốt hôm nay.
He's bright, but he gets bored if the class is too easy.
Cậu ấy rất **thông minh**, nhưng sẽ chán nếu lớp học quá dễ.
That scarf is really bright—you can't miss her in a crowd.
Chiếc khăn đó **sáng** lắm—không thể không nhìn thấy cô ấy giữa đám đông.