bribe” in Vietnamese

hối lộ

Definition

Đưa tiền, quà hoặc đặc quyền cho ai đó để họ làm điều trái pháp luật hoặc không trung thực. Từ này cũng có thể dùng như động từ để chỉ hành động đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý tiêu cực, liên quan đến pháp luật. Các cách dùng phổ biến: 'đưa hối lộ', 'nhận hối lộ', 'hối lộ ai đó để làm gì'. Đôi khi dùng đùa khi cho trẻ em phần thưởng nhỏ, nhưng chủ yếu nói về tham nhũng.

Examples

He offered a bribe to the police officer.

Anh ấy đã đề nghị một khoản **hối lộ** cho cảnh sát.

The judge refused to take the bribe.

Thẩm phán từ chối nhận **hối lộ**.

They tried to bribe him with cash.

Họ đã cố **hối lộ** anh ấy bằng tiền mặt.

He joked that he had to bribe his kids with ice cream to leave the park.

Anh ấy đùa là phải **hối lộ** bọn trẻ bằng kem mới lôi chúng ra khỏi công viên được.

You can't just bribe your way out of every problem.

Bạn không thể chỉ **hối lộ** để thoát khỏi mọi vấn đề.

If they find out you paid a bribe, you'll lose your job.

Nếu họ biết bạn đã trả **hối lộ**, bạn sẽ mất việc.