“brewing” in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về việc làm bia, trà, cà phê hoặc đồ uống lên men khác. Ngoài ra còn chỉ việc một điều gì đó sắp xảy ra hoặc đang âm ỉ phát triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cả nghĩa đen (pha cà phê, bia, trà) và nghĩa bóng (một điều gì đó xấu hoặc lớn sắp xảy ra). Cụm như 'storm brewing', 'trouble brewing' dùng trong hội thoại thường ngày lẫn văn viết.
Examples
The coffee is brewing in the kitchen.
Cà phê đang được **pha** trong bếp.
He started brewing his own beer at home.
Anh ấy bắt đầu **nấu** bia tại nhà.
A big storm is brewing over the sea.
Một cơn **bão lớn đang hình thành** trên biển.
There’s trouble brewing between those two coworkers.
Giữa hai đồng nghiệp đó đang có **rắc rối hình thành**.
I can smell the tea brewing from here.
Tôi có thể ngửi thấy mùi **trà đang pha** từ đây.
Something big is brewing, but nobody knows exactly what.
Có điều gì đó lớn **đang hình thành**, nhưng không ai biết chính xác là gì.