brew” in Vietnamese

ủ (bia)pha (trà, cà phê)đồ uống được pha (đặc biệt là bia, trà)

Definition

Ủ men để làm bia hoặc pha trà, cà phê bằng nước nóng. Cũng dùng để chỉ đồ uống đã được pha hoặc ủ, nhất là bia hoặc trà.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Brew’ dùng với bia, trà, cà phê. Người Anh hay gọi trà là 'brew'. Nghĩa bóng: 'một cơn bão đang brew' = 'sắp có chuyện lớn'. 'Home brew' là bia tự làm ở nhà.

Examples

Let me brew some coffee for us.

Để tôi **pha** cà phê cho chúng ta nhé.

This beer is brewed locally using traditional methods.

Bia này được **ủ** tại địa phương theo phương pháp truyền thống.

Would you like a brew? The kettle just boiled.

Bạn muốn uống **trà** không? Ấm vừa sôi xong.

Something's brewing between those two — I can feel the tension.

Có điều gì đó đang **phát triển** giữa hai người đó – tôi cảm nhận được sự căng thẳng.

He started a small home brew operation that turned into a successful craft brewery.

Anh ấy bắt đầu làm **bia tự nấu tại nhà** nhỏ và phát triển thành một nhà máy bia thủ công thành công.

A political scandal is brewing that could bring down the entire government.

Một vụ bê bối chính trị đang **dần hình thành** có thể làm sụp đổ cả chính phủ.