“brew” in Indonesian
Definition
Ủ men để làm bia, hoặc pha trà, cà phê bằng nước nóng. Ngoài ra còn chỉ các loại đồ uống đã được ủ hoặc pha, nhất là bia hoặc trà.
Usage Notes (Indonesian)
‘Brew’ dùng cho bia, trà, cà phê. Người Anh có thể gọi trà là 'brew'. Nghĩa bóng: 'storm is brewing' nghĩa là vấn đề đang dần hình thành. 'Home brew' là bia tự nấu tại nhà.
Examples
Let me brew some coffee for us.
Để mình **pha** cà phê cho chúng ta nhé.
This beer is brewed locally using traditional methods.
Bia này được **ủ** tại địa phương bằng phương pháp truyền thống.
Would you like a brew? The kettle just boiled.
Bạn muốn uống **trà** không? Ấm mới vừa sôi.
Something's brewing between those two — I can feel the tension.
Giữa hai người đó đang có chuyện gì **diễn ra**, tôi cảm nhận được sự căng thẳng.
He started a small home brew operation that turned into a successful craft brewery.
Anh ấy bắt đầu làm **bia tự nấu tại nhà** nhỏ và nó phát triển thành một xưởng bia thủ công thành công.
A political scandal is brewing that could bring down the entire government.
Một vụ bê bối chính trị đang **hình thành**, có thể lật đổ cả chính phủ.