breathtaking” in Vietnamese

ngoạn mụcchoáng ngợp

Definition

Điều gì đó rất đẹp, ấn tượng hoặc bất ngờ đến mức khiến bạn phải nín thở.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cảnh đẹp, màn trình diễn, hoặc trải nghiệm đáng nhớ. Mạnh hơn 'đẹp' hay 'ấn tượng' và phù hợp trong cả giao tiếp và viết formal.

Examples

The waterfall looked breathtaking in the sunlight.

Thác nước trông **ngoạn mục** dưới ánh mặt trời.

The city skyline at night is simply breathtaking.

Đường chân trời của thành phố vào ban đêm thật sự **choáng ngợp**.

The speed of the race cars was breathtaking to watch.

Tốc độ của những chiếc xe đua thật **choáng ngợp** khi xem.

We stood in silence, taking in the breathtaking scenery around us.

Chúng tôi đứng lặng người, ngắm nhìn khung cảnh **ngoạn mục** xung quanh.

The view from the mountain was breathtaking.

Khung cảnh từ trên núi thật **ngoạn mục**.

Her performance was breathtaking.

Màn trình diễn của cô ấy thật **choáng ngợp**.