breakup” in Vietnamese

chia taytan vỡ

Definition

Kết thúc một mối quan hệ tình cảm, đôi khi có thể chỉ sự tan rã của một nhóm hoặc vật. Thường dùng nhất để nói về chia tay trong tình yêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Đa số dùng để nói về tình yêu kết thúc như 'chia tay đau buồn', 'chia tay lộn xộn'. Không dùng cho máy móc bị hỏng ('break down').

Examples

Their breakup was very hard for both of them.

**Chia tay** của họ rất khó khăn đối với cả hai người.

After the breakup, she moved to a new city.

Sau **chia tay**, cô ấy đã chuyển tới một thành phố mới.

The band's breakup surprised their fans.

**Tan rã** của ban nhạc đã khiến người hâm mộ bất ngờ.

It took him months to get over the breakup.

Anh ấy mất hàng tháng trời để vượt qua **chia tay**.

Their breakup wasn't as messy as people expected.

**Chia tay** của họ không rối rắm như mọi người nghĩ.

Ever since the breakup, he's been focusing on his career.

Kể từ sau **chia tay**, anh ấy tập trung vào sự nghiệp.