“brazen” in Vietnamese
Definition
Hành động một cách trắng trợn, không biết xấu hổ hay tôn trọng quy tắc, thường công khai và không quan tâm đến người khác nghĩ gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với ý phê phán hoặc tiêu cực (vd: 'lời nói dối trơ tráo', 'hành vi vô liêm sỉ'). Khác với 'dũng cảm' hay 'táo bạo', mang sắc thái trang trọng hơn.
Examples
He told a brazen lie right to her face.
Anh ta đã nói một lời nói dối **trơ tráo** ngay trước mặt cô ấy.
The thief made a brazen escape in broad daylight.
Tên trộm đã bỏ trốn **trơ tráo** ngay giữa ban ngày.
Her brazen attitude shocked the teachers.
Thái độ **trơ tráo** của cô ấy đã làm các giáo viên sốc.
He was brazen enough to take credit for someone else's work.
Anh ta **trơ tráo** tới mức nhận công lao của người khác.
That was a brazen theft—right under the security cameras!
Đó là một vụ trộm **trơ tráo**, ngay dưới camera an ninh!
She walked into the meeting with a brazen smile, as if nothing was wrong.
Cô ấy bước vào cuộc họp với nụ cười **trơ tráo**, như thể không có gì xảy ra.