“bravo” in Vietnamese
Definition
Từ cảm thán để khen ngợi ai đó sau một phần trình diễn tốt hoặc thành công; đôi khi cũng có nghĩa là dũng cảm hoặc hoang dã.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bravo!' thường hô lớn tại sân khấu, buổi diễn. Nghĩa 'dũng cảm' ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Không phân biệt nam nữ trong cách sử dụng.
Examples
The crowd shouted, "Bravo!" after the song ended.
Khán giả đồng thanh hét lên: "**Bravo**!" sau khi bài hát kết thúc.
"Bravo!" said the teacher when I finished my speech.
"**Bravo**!" thầy giáo nói khi tôi kết thúc bài phát biểu.
In the old story, the bravo soldier saved the village.
Trong câu chuyện cũ, người lính **dũng cảm** đã cứu cả làng.
When she hit the final note, someone in the back yelled, "Bravo!"
Khi cô ấy hát đến nốt cuối, ai đó phía sau hét lên: "**Bravo**!"
Okay, bravo, you fixed it without any help.
Được rồi, **Bravo**, bạn đã sửa xong mà không cần ai giúp.
The novel describes the sea as bravo and dangerous during the storm.
Tiểu thuyết miêu tả biển cả **dữ dội** và nguy hiểm khi có bão.