“brainstorm” in Vietnamese
Definition
Cố gắng nghĩ ra càng nhiều ý tưởng càng tốt về một chủ đề hoặc giải pháp cho vấn đề, thường thực hiện theo nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong môi trường sáng tạo, teamwork. Cụm như 'let's brainstorm', 'buổi động não' phổ biến.
Examples
Let's brainstorm some ideas for the project.
Hãy cùng **động não** ý tưởng cho dự án này.
We had a brainstorm this morning at work.
Sáng nay chúng tôi đã có một **phiên động não** ở nơi làm việc.
Can you brainstorm solutions to this problem?
Bạn có thể **động não** cách giải quyết vấn đề này không?
The team likes to brainstorm before making any big decisions.
Nhóm thích **động não** trước khi đưa ra quyết định quan trọng.
We spent an hour just brainstorming, and came up with some great ideas.
Chúng tôi dành cả tiếng chỉ để **động não** và đã có nhiều ý tưởng tuyệt vời.
Whenever I'm stuck on a task, I like to brainstorm with friends.
Mỗi khi bị bí ý tưởng, tôi thích **động não** cùng bạn bè.